| STT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Chức vụ |
Quê quán |
Quá trình CT |
Nơi ở hiện tại |
Điện thoại |
|
| 1 |
Nguyễn Xuân Nghiệm |
1937 |
Hiệu trưởng |
Kim Thành-HD |
1982-1999 |
Nghỉ hưu Kim
Lương-Kim Thành-HD |
903268440 |
|
| 2 |
Phạm Văn Thường |
1957 |
Hiệu trưởng |
Kim Thành-HD |
1981-2011 |
Nghỉ hưu ngõ
99-Nguyễn Lương Bằng-TPHD-HD |
989656955 |
|
| 3 |
Tăng Thị Thinh |
1966 |
Hiệu trưởng |
Thanh Hà-HD |
1987-2021 |
Nghỉ hưu-Hà Đông- Hà
Nội |
985311325 |
|
| 4 |
Nguyễn Minh Tước |
1954 |
Phó Hiệu trưởng |
Kim Thành-HD |
1981-1994 |
Nghỉ hưu- Kim Anh-Kim
Thành-HD |
354908496 |
|
| 5 |
Bùi Huy Chiểu |
1955 |
Phó Hiệu trưởng |
Kim Thành-HD |
1982-2017 |
Nghỉ hưu - Đồng
Cẩm-Kim Thành-Hải Dương |
989372170 |
|
| 6 |
Đặng Quốc Duy |
1955 |
GV Hóa |
Hà Tĩnh |
1983-1995 |
Nghỉ hưu-Thành Phố Hà
Tĩnh-Hà Tĩnh |
982857698 |
|
| 7 |
Phí Văn Dương |
1960 |
GV Toán |
Kim Thành-HD |
1981-1994 |
Nghỉ hưu- Nguyễn Thị
ĐịnhTP- Hải Dương |
982541739 |
|
| 8 |
Nguyễn Thị Phượng |
1955 |
GV Văn |
Nam Sách |
1880-1981 |
TP HCM |
|
|
| 9 |
Bùi Thị Quỳnh Diên |
1960 |
GV Toán |
Hà Nam |
1981-1997 |
Nghỉ hưu- Nguyễn Thị
Định-TP Hải Dương |
982926992 |
|
| 10 |
Nguyễn Thị Tĩnh |
1957 |
GV Sinh học |
Kim Thành-HD |
1982-1988 |
Nghỉ hưu- Kim Anh -
Kim Thành-HD |
977868375 |
|
| 11 |
Phạm Công Hiệt |
1958 |
GV Tiếng Pháp |
Thái Bình |
1982-1989 |
Nghỉ hưu-Thái Bình |
988144762 |
|
| 12 |
Đặng Ngọc Dụng |
1962 |
GV Vật lý |
Thái Bình |
1984-1989 |
THPT An Dương- TP Hải
Phòng |
816257828 |
|
| 13 |
Nguyễn Thị Liên |
1955 |
GV KTCN |
Hải Phòng |
1984-1995 |
Nghỉ hưu-TP Hải Phòng |
357594184 |
|
| 14 |
Trần Phúc |
1955 |
GV Tiếng Pháp |
Lâm Đồng |
1986-1992 |
Nghỉ hưu- Lâm Đồng |
984252989 |
|
| 15 |
Nguyễn Văn Tiến |
1966 |
Ngữ Văn |
Hưng Yên |
1989-1996 |
Phó Ban Tổ chức tỉnh
ủy Hưng Yên |
904265142 |
|
| 16 |
Lê Hoàng Lan |
1959 |
GV Tiếng Pháp |
Hà Nội |
1987-1995 |
Nguyễn Thái Học-TP Hà
Nội |
358892428 |
|
| 17 |
Nguyễn Thị Lan |
1961 |
GV Hóa |
Hà Nội |
1986-1990 |
Hà Nội |
983320161 |
|
| 18 |
Trần Thị Lợi |
1962 |
GV Hóa |
Kim Thành-HD |
1987-1990 |
Nghỉ hưu-Kinh Môn-HD |
398428895 |
|
| 19 |
Nguyễn Văn Vân |
1950 |
NV |
Kim Thành-HD |
1981-1993 |
Nghỉ hưu-Bình Dân-Kim
Thành-HD |
965134718 |
|
| 20 |
Cô Tám |
|
|
|
|
|
369704491 |
|
| 21 |
Thầy Sơn |
|
|
|
|
|
364815995 |
|
| 22 |
Nguyễn Thị Tuyết |
1951 |
NV |
Kim Thành-HD |
1981-1993 |
Nghỉ hưu- xã Liên
Hòa- Kim Thành-HD |
977997413 |
|
| 23 |
Đoàn Văn Kiên |
1968 |
GV Sinh học |
Kim Thành-HD |
1996-2006 |
Công ty dược - Canada |
|
|
| 24 |
Nguyễn Thị Hương |
1968 |
GV Toán |
Hà Nam |
1996-2008 |
Định cư tại Canada |
|
|
| 25 |
Vũ Thị Chuyền |
1967 |
GV Sinh học |
Hưng Yên |
1989-1996 |
Nghỉ hưu Thành Phố
Hưng Yên-Hưng Yên |
978109529 |
|
| 26 |
Nguyễn Văn Tiến |
1960 |
|
|
|
|
904265142 |
|
| 27 |
Nguyễn Thị Đậu |
1958 |
Kế toán |
Thanh Hà-HD |
1983-2008 |
Nghỉ hưu xã Thanh
Bính-Thanh Hà-HD |
947195437 |
|
| 28 |
Đào Minh Thủy |
1960 |
GV Toán |
Hà Nội |
1983-1996 |
Nghỉ hưu- Thành Phố
Hà Nội |
983011398 |
|
| 29 |
Nguyễn Văn Nhung |
1951 |
GV Hóa |
Thanh Hóa |
1981-1983 |
Nghỉ hưu-Thanh Hóa |
972689811 |
|
| 30 |
Nguyễn Đức Đạo |
1968 |
GV KTCN |
Thanh Hà-HD |
1996-2005 |
THPT Kim Thành huyện
Kim Thành-HD |
387831291 |
|
| 31 |
Nguyễn Văn Văn |
1959 |
GV Tiếng Anh |
Kim Thành-HD |
1983-1989 |
Nghỉ hưu TT Phú
Thái-Kim Thành-HD |
867018657 |
|
| 32 |
Lê Thị Oanh |
1957 |
GV Lịch sử |
Thanh Hà-HD |
1982-2003 |
Nghỉ hưu- ngõ 99
Nguyễn Lương Bằng TPHD |
398403497 |
|
| 33 |
Nguyễn Mạnh Cường |
1958 |
GV Tiếng Pháp |
Hà Nội |
1987-1999 |
Nghỉ hưu -Thành Phố
Hải Dương-HD |
904467428 |
|
| 34 |
Nguyễn Thị Thìn |
1964 |
GV Ngữ Văn |
Thanh Hà-HD |
1986-1989 |
Nghỉ hưu- TP Hải
Dương-HD |
986810099 |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Lương |
1957 |
GV TD |
Thanh Hà-HD |
1982-2008 |
Nghỉ hưu-Thành Phố
Hải Dương-HD |
343238035 |
|
| 36 |
Bùi Văn Ính |
1949 |
GV Hóa |
Kim Thành-HD |
1997-2008 |
Nghỉ hưu- xã Phúc
Thành-Kim Thành-HD |
335591719 |
|
| 37 |
Tạ Thị Thúy Ngân |
1970 |
GVGDCD |
TP Hải Dương-HD |
1995-1997 |
Phó Hiệu trưởng CĐ
Hải Dương-HD |
969931686 |
|
| 38 |
Nguyễn Văn Năm |
1950 |
GV Tiếng Pháp |
TP Hải Dương-HD |
1997-2010 |
Nghỉ hưu-Thành Phố
Hải Dương-HD |
973195058 |
|
| 39 |
Nguyễn Thị Hiến |
1970 |
GV CD |
Kim Thành-HD |
1996-2010 |
THPT Kim Thành-Kim
Thành-HD |
963381766 |
|
| 40 |
Đinh Văn Đức |
1974 |
GV Hóa |
Kim Thành-HD |
1998-2008 |
THPT Kim Thành-Kim
Thành-HD |
904117828 |
|
| 41 |
Ngô Văn Thắng |
1961 |
GV Vật lý |
Kim Thành-HD |
1988-2007 |
Nghỉ hưu xã Kim Liên
-Kim Thành-HD |
986747694 |
|
| 42 |
Nguyễn Văn Hưng |
1957 |
GV Sinh học |
Kim Thành-HD |
1989-1996 |
Nghỉ hưu xã Kim Anh
-Kim Thành-HD |
|
|
| 43 |
Nguyễn Thị Mai |
1957 |
GV Sinh học |
Kim Thành-HD |
1984-1989 |
Nghỉ hưu xã Kim Anh
-Kim Thành-HD |
934397199 |
|
| 44 |
Thầy Khánh |
|
|
|
|
|
|
|
| 45 |
Cô Châu |
|
|
|
|
|
|
|
| 46 |
Thầy Tứ |
|
|
|
|
|
|
|
| 47 |
Thầy Hưng |
|
|
|
|
|
|
|
| 48 |
Thầy Thắng |
|
|
|
|
|
|
|
| 49 |
Thầy Đức |
|
|
|
|
|
|
|
| 50 |
Thầy Đạo |
|
|
|
|
|
|
|
| 51 |
Thầy Hồi |
|
|
|
|
|
|
|
| 52 |
Cô Hân |
|
|
|
|
|
|
|
| 53 |
Cô Hiến |
|
|
|
|
|
|
|
| 54 |
Thầy Nên |
|
|
|
|
|
|
|
| 55 |
Thầy Tuấn |
|
|
|
|
|
|
|
| 56 |
Cô Liên |
|
|
|
|
|
|
|
| 57 |
Thầy Anh |
|
|
|
|
|
|
|
| 58 |
Cô Vân |
|
|
|
|
|
|
|
| 59 |
Thầy Dương |
|
|
|
|
|
|
|
| 60 |
Cô Ngân |
|
|
|
|
|
|
|
| 61 |
Thầy Trường |
|
|
|
|
|
|
|
| 62 |
Thầy Trường |
|
|
|
|
|
|
|
| 63 |
Thầy Thụy |
|
|
|
|
|
|
|
| 64 |
Thầy Thành |
|
|
|
|
|
|
|
| 65 |
Cô Tới |
|
|
|
|
|
|
|
| 66 |
Cô Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
| 67 |
Cô Thùy |
|
|
|
|
|
|
|
| 68 |
Cô Thúy |
|
|
|
|
|
|
|
| 69 |
Cô Nhung |
|
|
|
|
|
|
|
| 70 |
Thầy Tuyên |
|
|
|
|
|
|
|
| 71 |
Cô Tuyết |
|
|
|
|
|
|
|
| 72 |
Bác Vân |
|
|
|
|
|
|
|
| 73 |
Cô Đậu |
|
|
|
|
|
|
|
| 74 |
Cô Hương |
|
|
|
|
|
|
|
| 75 |
Cô Hương |
|
|
|
|
|
|
|
| 76 |
Thầy Kiên |
|
|
|
|
|
|
|
| 77 |
Cô Phương |
|
|
|
|
|
|
|
| 78 |
Cô Nhàn |
|
|
|
|
|
|
|
| 79 |
Cô Nghĩa |
|
|
|
|
|
|
|
| 80 |
Cô Quỳnh Vân |
|
|
|
|
|
|
|
| 81 |
Cô Hà |
|
|
|
|
|
|
|
| 82 |
Cô Quyên |
|
|
|
|
|
974692397 |
|
| 83 |
Cô Luyên |
|
|
|
|
|
989544672 |
|
| 84 |
Cô Ngà |
|
|
|
|
|
987495348 |
|
| 85 |
Cô Hoàng Vân |
|
|
|
|
|
378475288 |
|
| 86 |
Cô Phượng |
|
|
|
|
|
985895119 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|